thuốc pháo

thuốc pháo

Một người thợ pháo đang trộn thuốc pháo trong xưởng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất bột dễ cháy, có thể gây nổ: "thuốc pháo" hỗn hợp hóa chất dạng bột, thường chứa lưu huỳnh, than diêm tiêu, được dùng để làm pháo hoa, pháo nổ. Khi đốt, thuốc pháo tạo ra tiếng nổ, ánh sáng hoặc khói.
    • Vật liệu chế tạo pháo: "thuốc pháo" chỉ nguyên liệu chính để sản xuất các loại pháo truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, người ta thường tự chế thuốc pháo để làm pháo đón Tết. (Trong quá khứ, mọi người tự pha chế chất bột nổ để sản xuất pháo mừng năm mới.)
    • Thuốc pháo rất nguy hiểm, cần được bảo quản xa lửa. (Chất bột dễ cháy này có thể gây tai nạn nếu tiếp xúc với lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc pháo hoa": một loại thuốc pháo đặc biệt dùng để tạo ra pháo hoa màu sắc hiệu ứng ánh sáng.

    • Thuốc pháo hoa được pha trộn thêm kim loại để tạo màu xanh, đỏ. (Chất nổ dùng cho pháo hoa thêm hóa chất để phát ra màu sắc khi cháy.)
  • "thuốc pháo trắng": loại thuốc pháo dùng trong pháo sáng hoặc pháo tín hiệu.

    • Thuốc pháo trắng thường được quân đội dùng làm pháo hiệu. (Loại chất nổ màu trắng này phục vụ mục đích tín hiệu trong quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Pháo (danh từ): vật chứa thuốc pháo, khi đốt phát ra tiếng nổ hoặc ánh sáng.

    • Đốt pháo thú vui ngày Tết của trẻ em. (Hoạt động đốt pháo gắn liền với không khí lễ hội.)
  • Thuốc nổ (danh từ): chất khả năng gây nổ mạnh, thường dùng trong khai thác mỏ hoặc quân sựrộng hơn "thuốc pháo".

    • Thuốc nổ TNT được sử dụng trong xây dựng hầm đường bộ. (Chất nổ mạnh hơn thuốc pháo, ứng dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bột pháo: thuốc pháodạng bột mịn.

    • Bột pháo cần được trộn đều trước khi nhồi vào vỏ pháo. (Dạng bột của thuốc pháo dễ cháy hơn.)
  • Chất nổ pháo: thuốc pháo dùng trong chế tạo pháo.

    • Chất nổ pháo truyền thống thường thành phần lưu huỳnh. (Nguyên liệu cơ bản để tạo ra tiếng nổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Như thuốc pháo gặp lửa: diễn tả tình huống nhanh chóng bùng nổ hoặc phản ứng dữ dội.
    • Tính anh ấy nóng như thuốc pháo gặp lửa, chỉ một câu nói nổi khùng. (Tính khí dễ kích động, phản ứng mạnh mẽ tức thì.)